atmospheric electricity

atmospheric electricity

A bolt of atmospheric electricity lights up the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện khí quyển: "atmospheric electricity" thuật ngữ chỉ các hiện tượng phóng điện xảy ra trong bầu khí quyển của Trái Đất. bao gồm các dạng phóng điện như sét, tia chớp, các hiện tượng điện từ khác phát sinh từ sự tích tụ giải phóng điện tích trong các đám mây hoặc giữa mây mặt đất.
dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu về điện khí quyển giúp các nhà khí tượng học hiểu được các mô hình sét.)
  • (Điện khí quyển có thể gây gián đoạn liên lạctuyến trong các cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure atmospheric electricity": đo lường điện khí quyển.

    • Scientists use specialized instruments to measure atmospheric electricity in real time. (Các nhà khoa học sử dụng các thiết bị chuyên dụng để đo điện khí quyển theo thời gian thực.)
  • "atmospheric electricity field": trường điện khí quyển.

    • The atmospheric electricity field varies with altitude and weather conditions. (Trường điện khí quyển thay đổi theo độ cao điều kiện thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Atmospheric (tính từ): thuộc về khí quyển.
    • Atmospheric pressure affects weather patterns. (Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết.)
  • Electricity (danh từ): điện, dòng điện.
    • Electricity powers our homes and devices. (Điện năng cung cấp năng lượng cho nhà cửa thiết bị của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical discharge in the atmosphere: sự phóng điện trong khí quyển.
    • Lightning is a common form of electrical discharge in the atmosphere. (Sét một dạng phóng điện phổ biến trong khí quyển.)
  • Atmospheric electrical phenomena: các hiện tượng điện trong khí quyển.
    • Atmospheric electrical phenomena include sprites and blue jets. (Các hiện tượng điện trong khí quyển bao gồm tia lửa xanh tia lửa đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atmospheric electricity", nhưng có thể sử dụng các động từ như "discharge" (phóng ra) hoặc "accumulate" (tích tụ) khi nói về .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "atmospheric electricity".